omani monetary unit

omani monetary unit

The shopkeeper counted out several Omani monetary units for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ của Oman: "omani monetary unit" chỉ một đơn vị tiền tệ được sử dụng tại quốc gia Oman. Đây một thuật ngữ tổng quát, không chỉ một loại tiền cụ thể bao gồm các đơn vị tiền tệ chính thức của Oman.
dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Oman Rial Oman.)
  • (Khi du lịch đến Oman, bạn cần hiểu về đơn vị tiền tệ của Oman để quản lý chi tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "omani monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc khi so sánh các loại tiền tệ quốc tế.
    • The International Monetary Fund lists the omani monetary unit as one of the stable currencies in the Gulf region. (Quỹ Tiền tệ Quốc tế liệt kê đơn vị tiền tệ của Oman một trong những loại tiền tệ ổn địnhkhu vực Vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rial Omani (n): đơn vị tiền tệ chính thức của Oman, thường được viết tắt OMR.
    • One Rial Omani is subdivided into 1000 baisa. (Một Rial Oman được chia thành 1000 baisa.)
  • Baisa (n): đơn vị tiền tệ phụ của Oman, tương đương với 1/1000 Rial Omani.
    • You can find coins in denominations of 5, 10, 25, 50, and 100 baisa. (Bạn có thể tìm thấy tiền xu với các mệnh giá 5, 10, 25, 50 100 baisa.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency unit of Oman: đơn vị tiền tệ của Oman (cách diễn đạt tương đương).
  • Omani currency: tiền tệ Oman (thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "omani monetary unit", đây một thuật ngữ danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "omani monetary unit", do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.